拼
刷题
HSK3v 0 · Lv.1
shuātí
Luyện đề; làm bài tập; ôn tập bài tập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刷题是指通过反复做题来巩固知识和提高解题能力的过程。
等级
义项 ①v≈HSK3
Luyện đề; làm bài tập; ôn tập bài tập
刷题是指通过反复做题来巩固知识和提高解题能力的过程。
免费例句
如何最快速地刷题?
rúhé zuì kuàisù de shuā tí?
≈HSK5
Làm sao để luyện đề nhanh nhất?
How to practice questions the fastest way?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分