WinHSK

刹车

HSK6v, n
0 · Lv.1
shāchē

phanh lại; thắng lại (xe)

put the brakes on sth; bring to a halt [ 相关词条 ] 刹车灯 [名] brake light 刹车伞 [名] [航空] drag parachute; brake parachute; brake chute; parachute brake; parabrake 刹车踏板 [名] brake pedal

漢越 sát xa

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →