拼
刹车轴承
HSK7-9n 0 · Lv.1
shāchēzhóuchéng
cánh tay phanh; cò phanh
漢越
字解构
Phân tích chữ刹shā多音HSK6phanh; hãm; thắng车chē多音HSK1xe, guồng轴zhóuHSK7-9cái trục; trục (xe, bánh xe)承chéngHSK5chịu; chịu đựng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分