拼
刺槐
HSK7-9n 0 · Lv.1
cìhuái
cây keo; cây hoè gai
locust (tree)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 落叶乔木,枝上有刺,羽状复叶,花白色,有香气,结荚果也叫洋槐
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cây keo; cây hoè gai
落叶乔木,枝上有刺,羽状复叶,花白色,有香气,结荚果也叫洋槐
免费例句
生活在墨西哥的一种蚂蚁把巢筑在刺槐中空的树干中,享用刺槐叶柄分泌的富含糖分的汁液。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分