拼
刺耳
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cì’ěr
chói tai; chối tai; the thé; ngứa tai; ngầy tai; đinh tai
漢越 thứ nhĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 声音尖锐或杂乱,言语尖酸刻薄,使人听着不舒服
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chói tai; chối tai; the thé; ngứa tai; ngầy tai; đinh tai
声音尖锐或杂乱,言语尖酸刻薄,使人听着不舒服
免费例句
她的声音太刺耳了。
tā de shēng yīn tài cì ěr le
≈HSK6
Giọng cô ấy quá chói tai.
Her voice is too harsh.
这是什么声音?好刺耳啊!
zhè shì shénme shēngyīn? hǎo cì'ěr a!
≈HSK6
Cái gì mà nghe chói tai quá vậy?
What's that sound? It's so harsh!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分