WinHSK

剁碎

HSK1v
0 · Lv.1
duòsuì

băm; băm vằm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用刀快速向下砍碎
义项 vHSK1

băm; băm vằm

用刀快速向下砍碎

免费例句

他把大蒜剁碎了。

tā bǎ dà suàn duò suì le

HSK6

Anh ấy đã băm nhỏ tỏi.

He chopped the garlic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan