拼
剁肉
HSK1v 0 · Lv.1
duòròu
chặt thịt; băm thịt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用刀快速向下砍肉
等级
义项 ①v≈HSK1
chặt thịt; băm thịt
用刀快速向下砍肉
免费例句
请帮我剁肉。
qǐng bāng wǒ duò ròu.
≈HSK4
Xin hãy giúp tôi chặt thịt.
Please help me chop the meat.
她在厨房里剁肉馅。
tā zài chúfáng lǐ duò ròuxiàn.
≈HSK6
Cô ấy đang chặt thịt băm trong bếp.
She is mincing meat in the kitchen.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分