拼
削平
HSK7-9v 0 · Lv.1
xuēpíng
tiêu diệt; bình định
quell; suppress; subdue 削平 叛乱 quell a rebellion
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 消灭;平定
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tiêu diệt; bình định
消灭;平定
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiêu diệt; bình định
quell; suppress; subdue 削平 叛乱 quell a rebellion
tiêu diệt; bình định
消灭;平定