WinHSK

削梨

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāo

gọt lê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 削梨
义项 vHSK7-9

gọt lê

削梨

免费例句

他正在削梨。

tā zhèng zài xiāo lí.

HSK4

Anh ấy đang gọt lê.

He is peeling a pear.

她用刀削梨。

tā yòng dāo xiāo lí

HSK5

Cô ấy dùng dao để gọt lê.

She peeled the pear with a knife.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan