拼
剌戾
HSK1v 0 · Lv.1
làlì
ngượng nghịu; ngược; không tự nhiên; lúng túng; giả tạo; không thành thật; gượng ép; quái dị (tính tình, ngôn ngữ, hành động)
perverse; contrary to reason
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (性情,言语,行为等) 别扭,不合情理
等级
义项 ①v≈HSK1
ngượng nghịu; ngược; không tự nhiên; lúng túng; giả tạo; không thành thật; gượng ép; quái dị (tính tình, ngôn ngữ, hành động)
(性情,言语,行为等) 别扭,不合情理
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分