WinHSK

前任

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiánrèn

cựu; nguyên; tiền nhiệm; người tiền nhiệm; người phụ trách trước

漢越 tiền nhiệm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在现在担任某项职务的人之前担任这个职务的
义项 nHSK7-9

cựu; nguyên; tiền nhiệm; người tiền nhiệm; người phụ trách trước

在现在担任某项职务的人之前担任这个职务的

免费例句

她是我这份工作的前任。

Tā shì wǒ zhè fèn gōngzuò de qiánrèn.

HSK5

Cô ấy là người tiền nhiệm của tôi ở công việc này.

She is my predecessor in this job.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan