拼
前刹
HSK6n 0 · Lv.1
qiánchà
Phanh trước; trước khi tắt; trước khi ngừng lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在某个动作或状态结束之前的时间或阶段。
等级
义项 ①n≈HSK6
Phanh trước; trước khi tắt; trước khi ngừng lại
在某个动作或状态结束之前的时间或阶段。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分