WinHSK

前台

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiántái

quầy lễ tân

front desk

漢越 tiền đài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 餐馆、歌舞厅、旅馆等负责接待、登记、收费等事务的服务台
  2. 剧场中在舞台之前的部分演出的事务工作属于前台的范围
  3. 舞台面对观众的部分,是演员表演的地方
  4. 比喻公开的地方
义项 nHSK7-9

quầy lễ tân

餐馆、歌舞厅、旅馆等负责接待、登记、收费等事务的服务台

免费例句

他在前台等你半个小时了。

Tā zài qiántái děng nǐ bàn ge xiǎoshí le.

HSK4

Anh ấy đã đợi bạn ở quầy lễ tân nửa tiếng rồi.

He has been waiting for you at the front desk for half an hour.

你好,我是前台。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

tiền đài (sân khấu)

剧场中在舞台之前的部分演出的事务工作属于前台的范围

免费例句

前台的布景设计非常精美。

Qiántái de bùjǐng shèjì fēicháng jīngměi.

HSK4

Thiết kế bối cảnh sân khấu rất tinh tế.

The stage design of the front stage is very exquisite.

义项 nHSK7-9

sân khấu; sàn diễn

舞台面对观众的部分,是演员表演的地方

免费例句

前台的音响效果非常出色。

Qiántái de yīnxiǎng xiàoguǒ fēicháng chūsè.

HSK4

Hiệu ứng âm thanh trên sân khấu rất tuyệt vời.

The sound effects on the stage are excellent.

义项 nHSK7-9

bên ngoài; chỗ công khai

比喻公开的地方

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan