拼
前哨
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiánshào
đội quân tiền tiêu; tiền đồn; tiền tiêu
outpost; advance guard 与敌 前哨 接火 skirmish with the enemy's advance guards [ 相关词条 ] 前哨战 [名] skirmish
漢越 tiền sáo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军队驻扎时向敌军所在方向派出的警戒小分队
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đội quân tiền tiêu; tiền đồn; tiền tiêu
军队驻扎时向敌军所在方向派出的警戒小分队
免费例句
解放军战士常年守卫在祖国的海防前哨。
Jiěfàngjūn zhànshì chángnián shǒuwèi zài zǔguó de hǎifáng qiánshào.
≈HSK6
Các chiến sĩ giải phóng quân quanh năm trấn giữ nơi tiền tiêu bờ biển của tổ quốc.
PLA soldiers guard the country's coastal outposts all year round.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分