WinHSK

前天

HSK3n
0 · Lv.1
qiántiān

hôm kia; hôm trước; bữa trước; hôm xưa

the day before yesterday 前天 上午 the morning before last

漢越 tiền thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昨天的前一天
义项 n, timeHSK3

hôm kia; hôm trước; bữa trước; hôm xưa

昨天的前一天

免费例句

哥哥昨天比前天晚睡半个小时。

HSK1

前天警方抓到了两个小偷。

Qiántiān jǐngfāng zhuādào le liǎng gè xiǎotōu.

HSK3

Hôm kia, cảnh sát đã bắt được hai tên trộm.

The day before yesterday, the police caught two thieves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50