WinHSK

前妻

HSK2n
0 · Lv.1
qián

vợ trước; vợ cũ

former wife; ex-wife

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他常常提到他的前妻。

Tā chángcháng tí dào tā de qián qī.

HSK4

Anh ấy thường nhắc đến vợ cũ của mình.

He often mentions his ex-wife.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan