拼
前庭
HSK4n 0 · Lv.1
qiántíng
tiền đình
vestibule [ 相关词条 ] 前庭蜗神经 [名] [解剖] vestibulo-cochlear (or auditory, acoustic) nerve 前庭腺 [名] [解剖] vestibular gland 前庭炎 [名] [医学] vestibulitis
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分