拼
前往
HSK5v 0 · Lv.1
qiánwǎng
đi; đến; tiến về phía trước
漢越 tiền vãng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 前去;去
等级
义项 ①v≈HSK5
đi; đến; tiến về phía trước
前去;去
免费例句
他们前往海边度假了。
Tāmen qiánwǎng hǎibiān dùjià le.
≈HSK5
Họ đã đến bãi biển nghỉ mát.
They went to the seaside for a vacation.
我们要前往北京旅行。
wǒ men yào qián wǎng běi jīng lǚ xíng
≈HSK5
Chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh du lịch.
We are going to travel to Beijing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分