WinHSK

前瞻

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiánzhān

tầm nhìn xa

look to the future; forecast [ 相关词条 ] 前瞻性 [名] foresightedness

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50