WinHSK

前瞻

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiánzhān

tầm nhìn xa

look to the future; forecast [ 相关词条 ] 前瞻性 [名] foresightedness

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

投资需要有前瞻性分析。

Tóuzī xūyào yǒu qiánzhānxìng fēnxī.

HSK6

Đầu tư cần có phân tích mang tính nhìn xa trông rộng.

Investment requires forward-looking analysis.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50