WinHSK

前缀

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiánzhuì

tiền tố

prefix; preformative (affix) 前缀 表示法 prefix notation

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

“不”是一个常见的否定前缀。

"Bù" shì yí ge chángjiàn de fǒudìng qiánzhuì.

HSK6

"Bù" là một tiền tố phủ định phổ biến.

"Bu" is a common negative prefix.

“超”在“超人”中是前缀。

“chāo” zài “chāo rén” zhōng shì qián zhuì

HSK6

“Siêu” là tiền tố trong “siêu nhân”.

"Chāo" is a prefix in "chāorén" (superman).

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan