WinHSK

前茅

HSK1n
0 · Lv.1
qiánmáo

(nghĩa bóng) xếp hạng hàng đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) the top ranks
  2. forward patrol (military) (old)
义项 nHSK1

(nghĩa bóng) xếp hạng hàng đầu

(fig.) the top ranks

义项 nHSK1

tuần tra phía trước (quân sự) (cũ)

forward patrol (military) (old)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50