WinHSK

前边

HSK1n
0 · Lv.1
qiánbiān

phía trước; đằng trước; đi trước

漢越 tiền biên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (前边儿) 前面
义项 nHSK1

phía trước; đằng trước; đi trước

(前边儿) 前面

免费例句

桌子上边 书包里边 饭店的前边 图书馆的北边 南边的房子

HSK1

教室前边站着一位老师。

HSK2

大家都挤到前边去了。

Dàjiā dōu jǐ dào qiánbian qù le.

HSK3

Mọi người đều chen lên phía trước.

Everyone crowded to the front.

我们走到前边看看。

wǒ men zǒu dào qián biān kàn kan

HSK3

Chúng ta đi về phía trước xem.

Let's walk to the front and take a look.

正好前边有个天桥,我们从那儿过马路吧。

HSK4

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50