拼
前途
HSK5n 0 · Lv.1
qiántú
tiền đồ; triển vọng; tương lai; con đường phía trước
漢越 tiền đồ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指前面的路程,比喻将来的光景
等级
义项 ①n≈HSK5
tiền đồ; triển vọng; tương lai; con đường phía trước
原指前面的路程,比喻将来的光景
免费例句
这个项目很有发展前途。
Zhège xiàngmù hěn yǒu fāzhǎn qiántú.
≈HSK4
Dự án này rất có triển vọng.
This project has great prospects.
路线决定发展前途。
lù xiàn jué dìng fā zhǎn qián tú
≈HSK4
Đường lối quyết định tiền đồ phát triển.
The route determines the future of development.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分