拼
前途无望
HSK5idioms 0 · Lv.1
qiántúwúwàng
tương lai vô vọng
漢越
字解构
Phân tích chữ前qiánHSK1trước, tiền, trước khi途túHSK5đường; đường đi无wúHSK4không; vô; không có望wàngHSK2trông; nhìn (xa); vọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分