WinHSK

前面

HSK2n
0 · Lv.1
qiánmiàn

phía trước; đằng trước

漢越 tiền diện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空间或位置靠前的部分
  2. 次序靠前的部分;文章或讲话中先于现在所叙述的部分
义项 nHSK2

phía trước; đằng trước

空间或位置靠前的部分

免费例句

十六,前面还有多少人?

HSK2

我在公司前面等你吧!

Wǒ zài gōngsī qiánmiàn děng nǐ ba!

HSK2

Anh đợi em ở trước công ty nhé!

I'll wait for you in front of the company!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

phần đầu; đoạn trước; phần trước

次序靠前的部分;文章或讲话中先于现在所叙述的部分

免费例句

前面部分写得很精彩。

Qiánmiàn bùfen xiě de hěn jīngcǎi.

HSK3

Phần trước được viết rất tuyệt vời.

The first part is written very brilliantly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50