拼
剑侠
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiànxiá
hiệp khách; kiếm hiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 精于剑术的侠客 (旧小说中人物)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hiệp khách; kiếm hiệp
精于剑术的侠客 (旧小说中人物)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hiệp khách; kiếm hiệp
hiệp khách; kiếm hiệp
精于剑术的侠客 (旧小说中人物)