拼
剑客
HSK6n 0 · Lv.1
jiànkè
kiếm khách
chivalrous swordsman 女 剑客 swordswoman 剑客 的故事 tales of swordsmen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对剑术精通精习的人2.tử sĩ; thích khách; kẻ ám sát死士;刺客
- 旧时称用武器进行暗杀的人
等级
义项 ①n≈HSK6
kiếm khách
对剑术精通精习的人2.tử sĩ; thích khách; kẻ ám sát死士;刺客
义项 ②n≈HSK6
thích khách
旧时称用武器进行暗杀的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分