WinHSK

剑桥

HSK6n
0 · Lv.1
jiànqiáo

Cambridge; tên một thành phố ở Anh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 剑桥是英国的一座城市,以其著名的剑桥大学而闻名。
义项 nHSK6

Cambridge; tên một thành phố ở Anh

剑桥是英国的一座城市,以其著名的剑桥大学而闻名。

免费例句

史蒂芬在剑桥的记录显示……

Shǐdìfēn zài Jiànqiáo de jìlù xiǎnshì……

HSK5

Hồ sơ của Stephen từ Cambridge bao gồm...

Stephen's records at Cambridge show...

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50