WinHSK

剔牙

HSK7-9v
0 · Lv.1

xỉa răng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用细小的竹签或者牙线,将不小心藏在牙齿缝隙内的食物残渣剔除
义项 vHSK7-9

xỉa răng

用细小的竹签或者牙线,将不小心藏在牙齿缝隙内的食物残渣剔除

免费例句

请用牙签剔牙。

Qǐng yòng yáqiān tī yá.

HSK6

Xin dùng tăm để xỉa răng.

Please use a toothpick to pick your teeth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan