拼
剔透
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tītòu
trong sáng; sáng long lanh
bright and limpid; transparent 参见:玲珑 剔透
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明澈
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
trong sáng; sáng long lanh
明澈
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trong sáng; sáng long lanh
bright and limpid; transparent 参见:玲珑 剔透
trong sáng; sáng long lanh
明澈