WinHSK

剔除

HSK7-9v
0 · Lv.1
tīchú

loại bỏ; loại trừ; bỏ đi

漢越 dịch trừ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意思是去除,排除,清除。
义项 vHSK7-9

loại bỏ; loại trừ; bỏ đi

意思是去除,排除,清除。

免费例句

这些是被剔除出来的次品。

Zhèxiē shì bèi tīchú chūlái de cìpǐn.

HSK6

Đây là những sản phẩm bị loại bỏ.

These are the defective products that have been weeded out.

于是,北宋景德年间(公元1004-1007年),当地政府对交子铺户进行了整顿,剔除不法之徒,指定由16户富商经营。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan