拼
剖心
HSK7-9v 0 · Lv.1
pōuxīn
Moi tim. ◇Trang Tử 莊子: Tử Tư trầm giang; Tỉ Can phẫu tâm 子胥沉江; 比干剖心 (Đạo Chích 盜跖) Tử Tư chết chìm dưới sông; Tỉ Can bị moi tim. Hết lòng thành thật.
open one's heart; be completely open and sincere; unbosom oneself 剖心 畅怀 lay bare one's true feelings [ 相关词条 ] 剖心析胆 treat people with sincerity and candour; be sincere and candid
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分