WinHSK

剖析

HSK7-9v
0 · Lv.1
pōuxī

mổ xẻ; làm rõ; phân tích

漢越 phẫu tích

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢剖析人的心理。

Tā xǐhuān pōuxī rén de xīnlǐ.

HSK7-9

Anh ấy thích phân tích tâm lý con người.

He likes to analyze people's psychology.

我们需要剖析市场需求。

Wǒmen xūyào pōuxī shìchǎng xūqiú.

HSK7-9

Chúng ta cần phân tích nhu cầu thị trường.

We need to analyze market demand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan