拼
剖白
HSK7-9v 0 · Lv.1
pōubái
bộc bạch; phân bua; nói rõ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分辨表白
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bộc bạch; phân bua; nói rõ
分辨表白
免费例句
总想找个机会向他剖白几句。
Zǒng xiǎng zhǎo ge jīhuì xiàng tā pōubái jǐ jù.
≈HSK6
Luôn muốn tìm cơ hội để bộc bạch vài câu với anh ấy.
I always want to find a chance to explain myself to him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分