WinHSK

剥壳

HSK7-9
0 · Lv.1
bāo

Bóc vỏ; lột vỏ

husk; hull; shell [ 相关词条 ] 剥壳机 [名] husking machine

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan