WinHSK

剧情

HSK7-9n
0 · Lv.1
jùqíng

nội dung; tình tiết; cốt truyện

漢越 kịch tình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 戏剧的情节
义项 nHSK7-9

nội dung; tình tiết; cốt truyện

戏剧的情节

免费例句

剧情太平淡,缺乏高潮。

Jùqíng tài píngdàn, quēfá gāocháo.

HSK5

Tình tiết quá nhạt nhẽo, thiếu cao trào.

The plot is too平淡, lacking a climax.

这部电影的剧情很感人。

Zhè bù diànyǐng de jùqíng hěn gǎnrén.

HSK5

Tình tiết của bộ phim này rất cảm động.

The plot of this movie is very touching.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50