拼
剩下
HSK5v 0 · Lv.1
shènɡxiɑ
thừa; thừa lại; thừa ra; còn lại; chừa lại
漢越 thặng hạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 消耗和使用后作为剩余留下
等级
义项 ①v≈HSK5
thừa; thừa lại; thừa ra; còn lại; chừa lại
消耗和使用后作为剩余留下
免费例句
盘子里有剩下的食物。
Pánzi lǐ yǒu shèngxià de shíwù.
≈HSK3
Trong đĩa có thừa thức ăn.
There is leftover food on the plate.
他剩下的钱不够花。
Tā shèngxià de qián bùgòu huā.
≈HSK4
Số tiền còn lại của anh ấy không đủ tiêu.
The money he has left is not enough to spend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分