拼
剩女
HSK4n 0 · Lv.1
shèngnǚ
gái ế; phụ nữ ế (chỉ người phụ nữ có sự nghiệp thành công, lớn tuổi nhưng vẫn độc thân)
leftover woman; woman on the shelf
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gái ế; phụ nữ ế (chỉ người phụ nữ có sự nghiệp thành công, lớn tuổi nhưng vẫn độc thân)
leftover woman; woman on the shelf