拼
剩女
HSK4n 0 · Lv.1
shèngnǚ
gái ế; phụ nữ ế (chỉ người phụ nữ có sự nghiệp thành công, lớn tuổi nhưng vẫn độc thân)
leftover woman; woman on the shelf
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
家人担心她会变成剩女。
Jiārén dānxīn tā huì biàn chéng shèngnǚ.
≈HSK6
Gia đình lo lắng cô ấy sẽ trở thành phụ nữ ế.
Her family worries that she will become a leftover woman.
有些剩女活得很开心。
Yǒuxiē shèngnǚ huó de hěn kāixīn.
≈HSK6
Một số phụ nữ độc thân sống rất vui vẻ.
Some leftover women live very happily.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分