WinHSK

剩男

HSK4n
0 · Lv.1
shèngnán

chỉ đàn ông ngoài 30 nhưng vẫn còn độc thân; trai ế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 那些年龄在30岁以上还是单身的男性。
义项 nHSK4

chỉ đàn ông ngoài 30 nhưng vẫn còn độc thân; trai ế

那些年龄在30岁以上还是单身的男性。

免费例句

为什么数百万中国“剩男”找不到老婆?

Wèishénme shù bǎi wàn Zhōngguó “shèngnán” zhǎo bù dào lǎopo?

HSK6

Vì sao hàng triệu “trai ế” Trung Quốc không tìm được vợ?

Why can't millions of Chinese 'leftover men' find wives?

为什么数百万中国“剩男”找不到老婆?

Wèishénme shù bǎi wàn Zhōngguó “shèngnán” zhǎo bù dào lǎopo?

HSK6

Vì sao hàng triệu “trai ế” Trung Quốc không tìm được vợ?

Why can't millions of Chinese 'leftover men' find wives?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50