拼
剩饭
HSK4n 0 · Lv.1
shèngfàn
thức ăn thừa; cơm thừa canh cặn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吃不完留下来的饭菜。旧时富家大户多以施舍乞讨者或供下人食用
等级
义项 ①n≈HSK4
thức ăn thừa; cơm thừa canh cặn
吃不完留下来的饭菜。旧时富家大户多以施舍乞讨者或供下人食用
免费例句
请把这些剩饭放到冰箱里。
Qǐng bǎ zhèxiē shèngfàn fàng dào bīngxiāng lǐ.
≈HSK4
Xin hãy cất chỗ thức ăn thừa này vào tủ lạnh.
Please put these leftovers in the refrigerator.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分