拼
剪发
HSK5v 0 · Lv.1
jiǎnfà
cắt ngắn; cắt tóc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 理发;削发
等级
义项 ①v≈HSK5
cắt ngắn; cắt tóc
理发;削发
免费例句
我今天要去剪发。
Wǒ jīntiān yào qù jiǎn fà.
≈HSK4
Hôm nay tôi sẽ đi cắt tóc.
I am going to get a haircut today.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分