拼
副修
HSK5v 0 · Lv.1
fùxiū
học thêm; học phụ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她副修了心理学课程。
Tā fùxiū le xīnlǐxué kèchéng.
≈HSK6
Cô ấy học thêm ngành tâm lý học.
She minored in psychology.
我主修中文,副修历史。
Wǒ zhǔxiū zhōngwén, fùxiū lìshǐ.
≈HSK6
Tôi học chính tiếng Trung, phụ là lịch sử.
I major in Chinese and minor in history.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分