拼
副本
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùběn
bản phụ; phó bản
漢越 phó bản
例句
Câu ví dụ免费例句
副本没有正式签名。
Fùběn méiyǒu zhèngshì qiānmíng.
≈HSK5
Bản sao không có chữ ký chính thức.
The copy does not have an official signature.
我需要报告的副本。
Wǒ xūyào bàogào de fùběn.
≈HSK5
Tôi cần bản sao của báo cáo.
I need a copy of the report.
副本和正本一样重要。
Fùběn hé zhèngběn yīyàng zhòngyào.
≈HSK5
Bản sao và bản gốc đều quan trọng.
The copy is as important as the original.
我找不到那份副本了。
Wǒ zhǎo bù dào nà fèn fùběn le.
≈HSK5
Tôi không tìm thấy bản sao đó.
I can't find that copy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分