WinHSK

副词

HSK5n
0 · Lv.1
fùcí

phó từ

adverb 副词 短语 adverbial phrase

漢越 phó từ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 修饰或限制动词和形容词,表示范围、程度等,而不能修饰或限制名词的词
义项 nHSK5

phó từ

修饰或限制动词和形容词,表示范围、程度等,而不能修饰或限制名词的词

免费例句

副词体现程度。

Fùcí tǐxiàn chéngdù.

HSK5

Phó từ thể hiện mức độ.

Adverbs indicate degree.

副词可以强调语气。

Fùcí kěyǐ qiángdiào yǔqì.

HSK5

Phó từ có thể nhấn mạnh ngữ khí.

Adverbs can emphasize the tone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50