WinHSK

副食

HSK5n
0 · Lv.1
fùshí

thực phẩm phụ (như cá thịt rau cải)

non-staple food [ 相关词条 ] 副食店 [名] grocer's; grocery

漢越 phó thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指下饭的鱼肉蔬菜等
义项 nHSK5

thực phẩm phụ (như cá thịt rau cải)

指下饭的鱼肉蔬菜等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50