WinHSK

割断

HSK6v
0 · Lv.1
ɡēduàn

cắt đứt

cut off; sever; break (off) 用刺刀 割断 绳子 sever a rope with a bayonet 割断 联系 sever relations; cut off connections (with) 割断 电线 cut off electric wires

漢越 cát đoạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 截断;切断
义项 vHSK6

cắt đứt

截断;切断

免费例句

他用刀割断了绳子。

Tā yòng dāo gēduàn le shéngzi.

HSK6

Anh ấy dùng dao cắt đứt sợi dây.

He cut the rope with a knife.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan