WinHSK

割断

HSK6v
0 · Lv.1
ɡēduàn

cắt đứt

cut off; sever; break (off) 用刺刀 割断 绳子 sever a rope with a bayonet 割断 联系 sever relations; cut off connections (with) 割断 电线 cut off electric wires

漢越 cát đoạn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan