拼
劈刺
HSK7-9v 0 · Lv.1
pīcì
chém; bổ; đâm
sabre/bayonet fighting [ 相关词条 ] 劈刺训练 [名] [军事] bayonet drill
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chém; bổ; đâm
sabre/bayonet fighting [ 相关词条 ] 劈刺训练 [名] [军事] bayonet drill